Trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh, doanh nghiệp không chỉ cần hiện diện trên internet, mà còn cần được định danh rõ ràng, đúng bối cảnh và gắn với địa phương nơi mình đang hoạt động. Thực tế cho thấy, rất nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn đang tồn tại trên môi trường số dưới dạng thông tin rời rạc, thiếu chuẩn hóa và khó kiểm soát.
Từ thực tế đó, Mapstore.vn ra đời như một nỗ lực xây dựng nền tảng bản đồ doanh nghiệp và dịch vụ địa phương, hướng đến việc chuẩn hóa, kết nối và làm giàu dữ liệu doanh nghiệp Việt Nam theo không gian và ngữ cảnh sử dụng.
Máy scan (máy quét tài liệu, hình ảnh) ngày nay đã trở thành thiết bị quen thuộc trong văn phòng, trường học và cả hộ gia đình. Nhưng ít ai biết rằng, lịch sử phát triển của máy scan đã trải qua hơn nửa thế kỷ, từ những nguyên mẫu thô sơ trong phòng thí nghiệm cho đến các dòng máy scan hiện đại mà chúng ta sử dụng hằng ngày.
Trong nhiều năm qua, mực in tiếp ngoài (Continuous Ink Supply System – CISS) đã trở thành một giải pháp quen thuộc, giúp tiết kiệm chi phí in ấn và nâng cao hiệu quả sử dụng. Nhưng ít ai biết rằng công nghệ này không bắt đầu từ các hãng máy in lớn, mà lại xuất phát từ nhu cầu thực tế của người dùng.
Trong bối cảnh thị trường in ảnh ngày càng cạnh tranh, việc lựa chọn một thiết bị in vừa đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra, vừa mang lại hiệu quả đầu tư dài hạn trở thành ưu tiên hàng đầu của nhiều doanh nghiệp. Epson đã đáp ứng nhu cầu đó với máy in ảnh minilab Epson SureLab SL-D1030 – dòng sản phẩm hội tụ công nghệ tiên tiến, hiệu suất cao và khả năng tối ưu chi phí vận hành.
Những bước đi đầu tiên (thập niên 1980 – 1990)
Song song với sự phát triển của máy in, Epson bắt đầu nghiên cứu và sản xuất máy quét hình ảnh (scanner) nhằm đáp ứng nhu cầu số hóa tài liệu và ảnh.
Máy quét phẳng (Flatbed Scanner): những model đầu tiên của Epson xuất hiện từ cuối thập niên 1980, sử dụng công nghệ quét CCD, cho phép chuyển ảnh và văn bản sang dữ liệu số.
Các sản phẩm nhanh chóng được sử dụng rộng rãi trong văn phòng, trường học và studio thiết kế đồ họa.
1989 – Máy chiếu LCD đầu tiên
Năm 1989, Epson đã giới thiệu máy chiếu LCD đầu tiên trên thế giới. Đây là bước ngoặt trong lĩnh vực trình chiếu khi thay thế công nghệ đèn chiếu truyền thống bằng Liquid Crystal Display (LCD).
So với công nghệ OHP (Overhead Projector) trước đó, máy chiếu LCD mang lại hình ảnh sắc nét, màu sắc chân thực và có thể kết nối trực tiếp với máy tính, mở ra kỷ nguyên mới cho ngành giáo dục, kinh doanh và hội nghị.
Những bước khởi đầu với công nghệ inkjet (thập niên 1980)
Sau thành công với máy in kim EP-101, Epson tiếp tục nghiên cứu công nghệ in mới nhằm mang lại chất lượng cao hơn. Năm 1984, Epson ra mắt chiếc máy in phun thương mại đầu tiên của mình. Đây được xem là một trong những sản phẩm tiên phong, đặt nền móng cho kỷ nguyên inkjet printer.
Không giống máy in kim, công nghệ in phun sử dụng đầu phun phun trực tiếp mực lên giấy, cho chất lượng bản in mịn, độ phân giải cao và tiếng ồn thấp.
As network architectures evolve toward greater openness and flexibility, bare metal switches with open hardware and customisable options are rapidly gaining industry attention. By decoupling hardware from software, users are free to choose their preferred open network operating system, enhancing network agility and control. This article highlights FS bare metal switches and their close integration with the PicOS® operating system, designed to support open networking and build secure, manageable, and high-performance networks.
The global AI infrastructure is growing at an impressive compound annual growth rate of nearly 30%. As this growth continues, traditional network architectures are facing limitations in bandwidth and interconnect efficiency, particularly when it comes to training large-scale models. Open networking switches, which are built on disaggregated hardware and customizable operating systems, provide a more controllable and cost-effective solution. This article discusses the advantages of using open networking switches in AI network deployments.
As data centers push toward higher bandwidth and port density, transceivers and cables must evolve to meet these scaling demands. One crucial capability enabling flexibility and scalability in high-speed networks is breakout. Breakout technology of transceivers and cables allows high-speed ports to interface with lower-speed ports (e.g., 100G, 50G), enabling flexible bandwidth utilization and cost-effective upgrades.
The rapid growth of network traffic is driving the need for higher-capacity and higher-density optical transmission systems. Fiber-optic transmission technology is key to achieving these goals, operating within specific wavelength regions where fiber exhibits minimal transmission loss to ensure efficient signal propagation. These so-called wavelength regions—also known as optical wavelength transmission bands—are essential to modern fiber networks.
As data traffic continues to surge with the rise of cloud-scale computing and AI-driven workloads, data centers are under growing pressure to evolve. Network infrastructure must not only support faster speeds and lower latency but also offer flexibility to adapt across various business scenarios. To meet these demands, the FS N8550-24CD8D 200G switch emerges as a versatile solution — enabling both a seamless upgrade to 400G and efficient AI storage network deployment.
Cloud data center infrastructures demand extreme scalability, flexible traffic orchestration, and uninterrupted services, while AI training and inference clusters require ultra-high bandwidth, microsecond-level latency, and lossless packet transmission to support massive parallel workloads. Traditionally, delivering these heterogeneous capabilities on a single network platform has been a significant challenge. The FS N8550-24CD8D 200G switch overcomes this complexity by combining EVPN-VXLAN to ensure cloud data center elasticity, with RoCEv2 to enable truly lossless AI networking.